Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョーにこの
切符
きっぷ
をあげたのはホワイトさんでした。
Người đã tặng vé này cho Joe là ông White.
Từ vựng:
ジョー
joe
此の
この
này
切符
きっぷ
vé
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
ホワイト
trắng
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa