Dịch nghĩa:

John sáng tác nhạc nhưng không hát.

Hán tự:

Khúc uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Ca bài hát; hát