Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンは
嘘
うそ
をつくような
人
ひと
ではない。
John không phải là người nói dối.
Từ vựng:
嘘
うそ
lời nói dối; điều sai sự thật
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
人
ひと
người; ai đó
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật
人
Nhân
người