Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンはメアリーに
少
すこ
しのお
金
かね
を
上
あ
げた。
John đã cho Mary một ít tiền.
Từ vựng:
少し
すこし
một chút; một ít
お金
おかね
tiền
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
少
Thiếu
ít
金
Kim
vàng
上
Thượng
trên