Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンはドイツ
語
ご
の
手紙
てがみ
をくれました。
John đã cho tôi một bức thư bằng tiếng Đức.
Từ vựng:
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
手紙
てがみ
thư
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy