Dịch nghĩa:

Judy dành nhiều thời gian để soi gương.

Hán tự:

Kính gương
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Quá làm quá; vượt quá; lỗi