Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジュディさんはダンスがとても
上手
じょうず
です。
Judy rất giỏi khiêu vũ.
Từ vựng:
ダンス
nhảy; nhảy múa
迚も
とても
rất; cực kỳ
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
Hán tự:
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay