Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャックは
私
わたし
に
汚
きたな
いいたずらをした。
Jack đã chơi xấu tôi.
Từ vựng:
ジャック
quân J
私
わたくし
tôi
汚い
きたない
bẩn
悪戯
いたずら
nghịch ngợm; trò đùa; trò chơi khăm
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục