Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャックとベティは
1ヶ月
いっかげつ
前
まえ
からステディだ。
Jack và Betty đã hẹn hò với nhau từ một tháng trước.
Từ vựng:
ジャック
quân J
ヶ月
かげつ
tháng (đơn vị đếm)
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
ステディ
vững chắc
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
前
Tiền
phía trước; trước