ステディ
ステディー

Tính từ đuôi na

vững chắc

Danh từ chung

mối quan hệ ổn định

JP: ジャックとベティは1ヶ月いっかげつまえからステディだ。

VI: Jack và Betty đã hẹn hò với nhau từ một tháng trước.