Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジムはジュリーの
腕
うで
をぐいと
掴
つか
んだ。
Jim đã nắm chặt cánh tay của Julie.
Từ vựng:
ジム
phòng tập thể dục
ジュリー
bồi thẩm đoàn
腕
うで
cánh tay
掴む
つかむ
nắm bắt; bắt lấy; nắm lấy; giữ; nắm giữ; đặt tay lên
Hán tự:
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
掴
Quắc
bắt; nắm bắt; nắm; giữ; bắt giữ; bắt