Dịch nghĩa:
ジェーンは走るのは遅いけれども、とても速く泳ぎます。
Jane chạy chậm nhưng bơi rất nhanh.
Hán tự:
走
Tẩu
chạy
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
泳
Vịnh
bơi