Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジェーンは、
白黒
しろくろ
をはっきりさせる
人
ひと
です。
Jane là người thẳng thắn.
Từ vựng:
白黒
しろくろ
đen trắng; đơn sắc
はっきり
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
為る
する
làm
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
白
Bạch
trắng
黒
Hắc
đen
人
Nhân
người