Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ショーはすばらしかったが、チケットが
高
たか
すぎた。
Buổi biểu diễn thật tuyệt vời nhưng vé quá đắt.
Từ vựng:
ショー
buổi biểu diễn
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
チケット
vé
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt