Dịch nghĩa:
ショーに来る人々を楽しませるのがエンターテイナーだ。
Nhiệm vụ của người giải trí là làm cho khán giả đến xem chương trình vui vẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
人
Nhân
người
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái