Dịch nghĩa:
ショックで彼女は口が利けませんでした。
Cô ấy bị sốc đến mức không thể nói được.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
口
Khẩu
miệng
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích