Dịch nghĩa:
シャーペンの芯2・3本もらえるかな。
Tôi có thể xin vài cây bút chì 2-3 cây được không?
Từ vựng:
Hán tự:
芯
Tâm
bấc
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ