Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
シカは
生
う
まれたばかりで
立
た
つ
事
こと
が
出来
でき
る。
Con hươu có thể đứng ngay sau khi sinh.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
生まれる
うまれる
được sinh ra
立つ
たつ
đứng lên; đứng dậy
事
こと
sự việc; điều
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
事
Sự
sự việc; lý do
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành