Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ザルツブルクに
住
す
んでるんだけど、こんどベルリンに
引
ひ
っ
越
こ
すんだ。
Tôi đang sống ở Salzburg nhưng sắp chuyển đến Berlin.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
住む
すむ
sống; cư trú
今度
こんど
lần này
引っ越す
ひっこす
chuyển nhà; thay đổi chỗ ở
Hán tự:
住
Trụ
cư trú; sống
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam