Dịch nghĩa:
ザメンホフはとても賢明な男だった。
Zamenhof là một người rất khôn ngoan.
Hán tự:
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo
明
Minh
sáng; ánh sáng
男
Nam
nam