Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
サルサって、フルーツサラダの
一種
いっしゅ
なの?
Salsa có phải là một loại salad trái cây không?
Từ vựng:
サルサ
vũ điệu salsa
フルーツサラダ
salad trái cây
一種
いっしゅ
một loại; một giống
Hán tự:
一
Nhất
một
種
Chủng
loài; giống; hạt giống