サルサ

Danh từ chung

vũ điệu salsa

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

nước sốt salsa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

サルサって、フルーツサラダの一種いっしゅなの?
Salsa có phải là một loại salad trái cây không?