Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
サプライズでトムの
歓迎
かんげい
パーティーやろうよ。
Chúng ta hãy tổ chức một bữa tiệc chào đón Tom bất ngờ nhé.
Từ vựng:
サプライズ
bất ngờ
歓迎
かんげい
chào đón; tiếp đón
パーティー
bữa tiệc
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
歓
Hoan
vui mừng; niềm vui
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi