Dịch nghĩa:
サインが消えるまでおタバコはご遠慮下さい。
Xin vui lòng không hút thuốc cho đến khi biển báo được gỡ bỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
消
Tiêu
dập tắt; tắt
遠
Viễn
xa; xa xôi
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém