Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ゴルフではスコアが
少
すく
ないほど
良
よ
い。
Trong golf, điểm càng ít càng tốt.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
ゴルフ
gôn
スコア
điểm số (trong trò chơi)
少ない
すくない
ít; hiếm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
少
Thiếu
ít
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo