Dịch nghĩa:
ゴムバンドがプツンと大きな音を立てて切れた。
Chiếc dây chun bị đứt phát ra tiếng kêu lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
切
Thiết
cắt; sắc bén