Dịch nghĩa:
ゴムのボールは弾力性があるから弾む。
Quả bóng cao su nảy lên vì nó có tính đàn hồi.
Hán tự:
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
性
Tính
giới tính; bản chất