Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コーヒーにちょっとだけシナモンを
入
い
れてみな。
Thử cho thêm một chút quế vào cà phê xem sao.
Từ vựng:
シナモン
quế
入れる
いれる
đưa vào
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn