Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コーヒーか
何
なに
かお
飲
の
みになりませんか?
Bạn có muốn uống cà phê hay gì đó không?
Từ vựng:
何
なん
gì
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
何
Hà
gì
飲
Ẩm
uống