Dịch nghĩa:
コートを脱いでお楽になさって下さい。
Bạn cởi áo khoác ra và thoải mái nhé.
Hán tự:
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém