Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コートを
脱
ぬ
いで、おくつろぎください。
Hãy cởi áo khoác và thư giãn nhé.
Từ vựng:
脱ぐ
ぬぐ
cởi (quần áo, giày, v.v.); cởi ra
寛ぐ
くつろぐ
thư giãn
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra