Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コートから50ヤードくらい
離
はな
れた
席
せき
がいいです。
Tôi muốn một chỗ ngồi cách áo khoác khoảng 50 yard.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
離れる
はなれる
bị tách ra; bị chia ra; cách xa
席
せき
ghế ngồi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp