Dịch nghĩa:
コンパクトな辞書で、持ち運びに便利です。
Từ điển này nhỏ gọn, rất tiện để mang theo.
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
持
Trì
cầm; giữ
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích