Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コップをいくつか
持
も
ってきて
下
くだ
さい。
Hãy mang vài cái cốc đến đây.
Từ vựng:
コップ
cảnh sát
幾つ
いくつ
bao nhiêu
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
持
Trì
cầm; giữ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém