Dịch nghĩa:
コインランドリーから洗濯物を取ってきておいてね。
Hãy lấy giùm tôi đồ giặt từ tiệm giặt tự động nhé.
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
取
Thủ
lấy; nhận