Dịch nghĩa:
「ゲティスバーグ演説」は簡潔なスピーチです。
"Bài phát biểu Gettysburg" là một bài phát biểu ngắn gọn.
Hán tự:
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
潔
Khiết
trong sạch; tinh khiết; sạch sẽ; chính trực; dũng cảm