Dịch nghĩa:
ケリーさんが聖者のような暮らしを送ったとは言えない。
Không thể nói rằng bà Kelly đã sống như một vị thánh.
Từ vựng:
Hán tự:
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
者
Giả
người
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian
送
Tống
hộ tống; gửi
言
Ngôn
nói; từ