Dịch nghĩa:
ケモナーはスペイン語を学ぶ心理的ハードルが高い。
Người yêu thích thú vật gặp khó khăn trong việc học tiếng Tây Ban Nha.
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học
心
Tâm
trái tim; tâm trí
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
高
Cao
cao; đắt