Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ケモナーになったきっかけは
何
なに
ですか?
Điều gì đã khiến bạn trở thành một người yêu thích động vật huyền thoại?
Từ vựng:
ケモナー
người yêu thích nhân vật động vật có đặc điểm con người
成る
なる
trở thành; đạt được
切っ掛け
きっかけ
cơ hội; khởi đầu; động lực
何
なん
gì
Hán tự:
何
Hà
gì