Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ケイさんという
方
ほう
がお
目
め
にかかりたいそうです。
Có một người tên là Kei muốn gặp bạn.
Từ vựng:
言う
いう
nói
方
かた
hướng; cách
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
そう
có vẻ
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm