Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クリスマスにトムには
何
なに
をあげたの?
Bạn đã tặng Tom cái gì vào Giáng sinh?
Từ vựng:
クリスマス
Giáng Sinh
何
なん
gì
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
何
Hà
gì