Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クリスマスにトムから
三
さん
百
ひゃく
ドルのギフトカードもらったんだ。
Tôi đã nhận được một thẻ quà tặng trị giá ba trăm đô la từ Tom vào Giáng sinh.
Từ vựng:
クリスマス
Giáng Sinh
300
300; ba trăm
ギフトカード
thẻ quà tặng; phiếu quà tặng
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
三
Tam
ba
百
Bách
một trăm