Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クリスマスにどんなプレゼントもらった?
Bạn đã nhận được món quà gì vào Giáng sinh?
Từ vựng:
クリスマス
Giáng Sinh
どんな
loại gì; kiểu gì
プレゼント
quà tặng
貰う
もらう
nhận; lấy