Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クリスマスが
大嫌
だいきら
いなんだと
思
おも
ってた。
Tôi nghĩ bạn ghét Giáng sinh lắm.
Từ vựng:
クリスマス
Giáng Sinh
大嫌い
だいきらい
ghét; không thích mạnh mẽ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
思
Tư
nghĩ