Dịch nghĩa:
クラス会には全部で12人が出ました。
Tổng cộng có 12 người đã tham dự buổi họp lớp.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
人
Nhân
người
出
Xuất
ra ngoài