Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ギャンブルで
味
あじ
を
占
し
めるとなかなか
止
と
められない。
Khi đã nếm trải cờ bạc, rất khó để dừng lại.
Từ vựng:
ギャンブル
cờ bạc
味
あじ
hương vị
占める
しめる
chiếm giữ; nắm giữ
Hán tự:
味
Vị
hương vị; vị
占
Chiếm
chiếm; dự đoán
止
Chỉ
dừng