Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
キリスト
教
きょう
はアブラハムの
宗教
しゅうきょう
の
一
ひと
つです。
Kitô giáo là một trong những tôn giáo của Abraham.
Từ vựng:
キリスト教
キリストきょう
Cơ đốc giáo
宗教
しゅうきょう
tôn giáo; tín ngưỡng
一
ひと
một
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
宗
Tông
tôn giáo; phái
一
Nhất
một