Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ガムテープで
固定
こてい
しとけばオッケー。
Cứ dùng băng dính cố định lại là được.
Từ vựng:
ガムテープ
băng keo đóng gói
固定
こてい
cố định (tại chỗ); được cố định (tại chỗ); đảm bảo; neo; buộc chặt
為る
する
làm
Hán tự:
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định