Dịch nghĩa:
ガソリンスタンド・・・小さいお店・・・などが道の両側にできました。
Các trạm xăng và cửa hàng nhỏ đã mọc lên hai bên đường.
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc