Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ガソリンのお
金
かね
はどこで
払
はら
えばいいの?
Tôi nên trả tiền xăng ở đâu?
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
ガソリン
xăng; dầu
お金
おかね
tiền
払う
はらう
trả tiền
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
金
Kim
vàng
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý